CHI TIẾT VỀ CHI PHÍ SINH HOẠT KHI DU HỌC TẠI BA LAN

Du học Ba Lan đang ngày càng trở thành xu hướng mới được ưa chuộng của du học sinh Việt Nam cũng như sinh viên quốc tế bởi thủ tục du học đơn giản, nhanh gọn, chất lượng giáo dục đẳng cấp thế giới và chi phí du học cực kỳ hợp lý, rẻ hơn rất nhiều so với du học Anh, Úc, Mỹ…THẤP là từ dùng để miêu tả mức sinh hoạt phí tại Ba Lan khi so sánh với các nước trong khu vực Châu Âu.

1/CHI PHÍ SINH HOẠT: THẤP

Mặc dù Ba Lan là một nước thành viên của Liên minh châu Âu từ năm 2004 và đã trải qua một quá trình phát triển chóng mặt, tuy nhiên, chi phí sinh hoạt tại Ba Lan vẫn còn khá thấp so với các nước EU khác. Có thể ước lượng được rằng khoảng 1500 PLN (350 EUR) mỗi tháng là đủ để trang trải chi phí nhà ở, đi lại, thức ăn và các dụng cụ học tập tại Ba Lan.

Các chi phí vui chơi giải trí và tham gia các sự kiện văn hóa cũng thấp hơn nhiều so với trung bình của EU. Các chi phí cơ bản dành cho việc học tập cũng rất cạnh tranh. Trung bình là khoảng 2000-5000 Euro một năm (tùy thuộc vào ngành học) thấp hơn nhiều lần so với mức trung bình của EU.

2/CHỖ Ở

Sinh viên có thể đăng ký ở ngay trong ký túc xá của trường, thuê căn hộ hay thuê studio. Đa phần các bạn sinh viên ưu tiên chọn chỗ ở trong ký túc xá trường vì chi phí sẽ tiết kiệm hơn. Tuy nhiên, một số khác có điều kiện sẽ chọn thuê căn hộ hoặc studio để có không gian thoải mái hơn. Nhà ở tại các thành phố lớn như Warsaw hay Cracow sẽ nhỉnh hơn 1 chút so với các thành phố khác.

Phòng đôi trong ký túc xá - 380-460 PLN/ tháng

Phòng đơn trong ký túc xá - (cộng với phụ phí, điện, Internet) - 450-600 PLN/ tháng

Phòng đơn trong căn hộ - từ 800 PLN/ tháng

Studio - từ 1500 PLN/ tháng

3/GIÁ CỦA CÁC MẶT HÀNG NGÀY NGÀY

Ăn uống và hàng hóa mua tại các cửa hàng tại Ba Lan nhìn chung rẻ hơn so với hầu hết các thành phố khác ở Âu Châu, nhưng các mặt hàng nhập khẩu sẽ đắt hơn rất nhiều, giá có thể cao hơn cả Paris hay London. Tuy nhiên, giá của các sản phẩm sản xuất ở Ba Lan là rất hợp lý.

Có một lời khuyên rằng tốt nhất nên mua trái cây tươi và rau của quả tại các chợ địa phương (mỗi thành phố ở Ba Lan đều tổ chức họp chợ ít nhất hai lần một tuần). Hãy nhớ rằng các sản phẩm hàng ngày mua trong các siêu thị và các cửa hàng tạp hóa lớn luôn rẻ hơn mua ở các cửa hàng của dân bản địa.

Dưới đây là danh sách các sản phẩm hàng ngày phổ biến nhất cùng với giá cả:

Thực phẩm:

Một ổ bánh mì

Bơ (200 g)

Sữa (1 lít)

Pasta (0,5 kg)

Gạo (0,5 kg)

Khoai tây

Táo

Chuối

Sườn heo

Thịt băm (thịt bò / thịt lợn)

Trứng

từ 2 PLN

từ 3 PLN

từ 2 PLN

từ 4 PLN

từ 4 PLN

từ 3 PLN/ kg

từ 3 PLN/ kg

từ 4 PLN/ kg

từ 10 PLN/ kg

từ 12 PLN/ kg

từ 10 PLN/ kg

từ 5 PLN/ thùng

http://www.edulinks.vn/images/stories/study_europe/BALAN/ba%20lan%202.jpg

Thực phẩm ở Bà lan không chỉ tươi ngon mà còn rẻ*

Tắm & Vệ sinh:

Kem đánh răng

Sữa tắm

Dầu gội đầu

Kem tẩy rửa Universal (cho phòng tắm và nhà bếp)

từ 7 PLN

từ 4 PLN

từ 4 PLN

từ 10 PLN

Quần áo (nhãn hiệu rẻ hơn):

Áo sơ mi

Quần

Áo liền quần

Áo khoác thể thao

Áo cánh

Váy

Giày thể thao

từ 80 PLN

từ 100 PLN

từ 80 PLN

từ 100 PLN

từ 60 PLN

từ 80 PLN

từ 70 PLN

Cắt tóc: giá từ 40 PLN từ 60 PLN

4/TIỆN ÍCH

=Phí cước điện thoại (mỗi phút - điện thoại di động đến di động) PLN 0.30

= Internet (ADSL hoặc cáp uncapped - trung bình mỗi tháng) PLN 60

5/TIỀN TỆ

http://www.edulinks.vn/images/stories/study_europe/BALAN/ba%20lan%203.jpg

Złoty là đơn vị tiền tệ của Ba Lan (ZL, PLN)*

Złoty là đơn vị tiền tệ của Ba Lan (ZL, PLN). 1 złoty bằng 100 groszy (gr.)

1 EUR ~ 4,3 PLN

1 USD ~ 3,3 PLN (tỷ giá có thể thay đổi)

Các tờ giấy bạc có các mệnh giá 10, 20, 50, 100 và 200 PLN và tiền xu có các giá trị là 1, 2, 5, 10, 20, 50 gr. và 1, 2, và 5 PLN.

Trong tương lai, Ba Lan sẽ sử dụng Euro – đồng tiền chung của châu Âu.

Tiền tệ có thể được trao đổi trong nhiều ngân hàng hoặc cửa hàng thu đổi ngoại tệ, rất dễ được tìm thấy trong các trung tâm thành phố, sân bay, nhà ga, địa điểm du lịch, và trong các khách sạn.

6/PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG CÔNG CỘNG

http://www.edulinks.vn/images/stories/study_europe/BALAN/ba%20lan%204.jpg

Mỗi thành phố ở Ba Lan đều có hệ thống giao thông công cộng riêng, vì vậy, giá vé ở mỗi nơi sẽ khác nhau. Tuy nhiên, nếu là sinh viên, sẽ được giảm giá trên tất cả các phương tiện giao thông công cộng. Thường thì sinh viên sẽ được giảm đến 50% giá vé, và cần phải có một thẻ sinh viên. Bạn có thể mua vé 1 lượt, vé hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng hoặc hàng quý. Nếu sinh viên sử dụng phương tiện giao thông công cộng một cách thường xuyên, nên mua vé theo quý vì giá sẽ rẻ nhất và thuận tiện nhất.

Bạn có thể đi lại bằng xe buýt, xe điện, tàu điện ngầm và xe lửa ở Ba Lan. Tuy nhiên, xin lưu ý rằng vé xe điện và xe buýt không được chấp nhận trên tàu hỏa. Vì vậy, để tránh bị phạt tiền, luôn luôn chắc chắn rằng bạn có đúng loại vé phù hợp cho các phương tiện giao thông bạn đã chọn.

Ngoài xe buýt, xe điện và xe lửa, bạn cũng có thể đi lại bằng xe taxi ở mỗi thành phố của Ba Lan. Tuy nhiên, đây là phương tiện đắt tiền nhất trong tất cả các phương tiện giao thông. Chi phí dao động từ 2-4 PLN mỗi km và đi lên đến 3,5 - 4,5 PLN/ km vào ban đêm. Bạn có thể gọi cho hãng xe taxi, đón các xe đang chạy trên đường phố, hoặc vẫy một chiếc taxi đang đậu trên đường. Taxi rất dễ tìm, tài xế thường đỗ gần nhà ga, sân bay, các trung tâm mua sắm hoặc gần các điểm tham quan trong các thành phố.

+++Ghi chú : một số các công ty vận tải tư nhân không đăng ký vận hành xe taxi. Họ có thể có dấu hiệu của xe taxi, nhưng số điện thoại thì thường sẽ không dán trên xe. Sinh viên không nên sử dụng những hãng xe này giá cước thường đắt hơn rất nhiều. Tốt hơn nên gọi xe taxi từ một các công ty lớn hoặc các xe có số điện thoại ghi rõ ràng trên cửa của chiếc xe.

Vận tải địa phương

Loại vé

Giảm giá cho sinh viên (50%)

Gía tiêu chuẩn

Vé đơn

2,20

4,40

1 ngày

7,50

15,00

3 ngày

15,00

30,00

1 tháng

50,00

100,00

3 tháng

125,00

250,00

Taxi / km - 2.40 PLN

Vé xe buýt ở trung tâm thành phố - 4 PLN

  1. (lít) - 5.70 PLN

Để được tư vấn và hỗ trợ làm hồ sơ, vui lòng liên hệ với văn phòng của chúng tôi tại: 

CÔNG TY TƯ VẤN DU HỌC HAVETCO
Worldwide access for your education and training!

Trụ sở chính: 277 Đội Cấn, Ba Đình, Hà nội

Tel : +(84) 243.722 1674/834 6785/722 1141

HOTLINE:+(84) 0989 055 798 / 0903431775

Email: dh.havetco@netnam.vnhavetco@netnam.vn

Website: http://havetco.com.vn

Fanpage: www.facebook.com/havetcoduhoc

Member of VIECA - Vietnam International Education Consultants Association

 


 

0989055798